Lịch thi đấu
Hôm nay
23/05
Ngày mai
24/05
Thứ 2
25/05
Thứ 3
26/05
Thứ 4
27/05
Thứ 5
28/05
Thứ 6
29/05
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Bologna
Inter Milan
0.96
0.25
0.94
1.00
4.50
0.88
1.62
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
23/05
FC Dender
Lommel
0.96
-0.50
0.88
0.93
1.75
0.89
1.89
0.37
0.00
-0.55
-0.53
0.50
0.29
4.33
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
FK Akron
Rotor Volgograd
-0.85
-0.25
0.70
0.68
1.75
-0.85
11.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Gornik Zabrze
Radomiak
-0.98
-0.50
0.80
-0.89
7.25
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia
0.92
-0.50
0.90
0.84
2.00
0.96
1.06
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Legia Warszawa
Motor Lublin
0.75
-0.25
-0.93
0.76
5.00
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Nieciecza
Lechia Gdansk
0.78
0.50
-0.96
0.78
5.25
-0.98
1.14
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Pogon Szczecin
GKS Katowice
-0.99
0.00
0.81
0.76
2.00
-0.96
1.34
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
0.96
-0.25
0.86
0.98
2.00
0.82
1.15
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Widzew Lodz
Piast Gliwice
-0.89
0.00
0.71
0.82
2.75
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Cracovia Krakow
Korona Kielce
-0.74
-0.25
0.56
0.77
2.50
-0.97
3.08
-
-
-
-
-
-
-
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Barcelona W
Lyon W
0.84
-0.25
0.98
0.93
1.75
0.87
2.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
Audax Italiano
Cobresal
0.87
-0.75
0.93
0.89
3.25
0.89
2.97
-0.90
-0.25
0.68
0.75
1.50
0.95
11.00
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Atenas
Paysandu FC
0.88
-0.25
0.74
0.69
3.00
0.95
2.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Paide Linnameeskond
Flora Tallinn
0.74
0.25
0.85
0.86
3.50
0.76
21.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Kiffen
MyPa
0.92
-0.25
0.68
0.72
2.75
0.93
1.28
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Eik Tonsberg
Vidar
0.10
0.25
-0.21
-0.35
4.50
0.19
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:10
23/05
Al Draih
Al Ula
0.87
-0.25
0.73
0.83
2.75
0.88
5.17
0.65
0.00
-0.96
-0.26
1.50
0.14
-
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Vojvodina
Novi Pazar
0.70
-0.25
0.98
0.88
3.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Maribor
Aluminij
0.91
-0.25
0.77
0.80
2.00
0.86
1.16
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Leioa SD
Touring
0.63
0.00
-0.92
-0.14
3.50
0.06
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
23/05
Cristo Atletico
Atletico Palencia 1929
0.74
-0.25
0.87
0.83
2.25
0.80
1.15
-
-
-
-
-
-
-
16:00
23/05
CD Pamplona
San Juan
0.79
-0.25
0.83
0.85
2.25
0.78
6.00
-
-
-
-
-
-
-
16:00
23/05
Compostela
Racing Club Villalbes
0.77
-0.75
0.85
0.88
4.75
0.74
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
23/05
Laredo
Escobedo
0.93
-0.25
0.69
0.94
2.25
0.69
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Dubrava Zagreb
Opatija
0.96
0.00
0.69
0.66
3.75
0.97
-
-
-
-
-
-
-
-
15:30
23/05
Cibalia
Orijent 1919
0.63
0.00
-0.95
0.79
5.75
0.82
1.16
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Klubi 04
KTP
0.79
0.50
0.85
0.87
2.75
0.74
13.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Yacoub El Mansour
UTS Rabat
0.90
-0.25
0.74
0.84
4.25
0.77
6.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Vardar Skopje
FK Shkendija
0.90
-0.25
0.75
0.80
3.50
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
San Martin
Union Comercio
0.89
0.00
0.75
0.74
1.25
0.86
2.85
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
Atletico Madrid II
Algeciras
0.76
0.00
0.88
0.88
4.25
0.73
1.08
0.77
0.00
0.83
0.83
2.50
0.74
-
16:30
23/05
Unionistas De Salamanca
Ferrol
0.93
-0.50
0.72
0.79
2.00
0.81
1.89
-0.75
-0.25
0.47
0.94
0.50
0.65
-
16:30
23/05
Hercules
Gimnastic Tarragona
0.87
0.50
0.77
0.91
1.75
0.70
4.57
0.47
0.25
-0.76
-0.85
0.50
0.51
-
16:30
23/05
Sanluqueno
Villarreal II
1.00
0.00
0.67
0.81
2.75
0.79
7.25
0.97
0.00
0.66
1.00
1.50
0.62
-
16:30
23/05
Sevilla II
Alcorcon
0.77
0.50
0.87
0.73
2.00
0.88
3.78
0.48
0.25
-0.78
0.94
0.50
0.65
-
16:30
23/05
FC Cartagena
Real Betis II
0.91
-0.50
0.74
0.83
4.00
0.78
1.87
-0.74
-0.25
0.46
0.94
2.50
0.65
-
16:30
23/05
Pontevedra
Real Aviles
0.82
-0.75
0.82
0.90
3.00
0.71
3.00
-0.93
-0.25
0.60
0.91
1.50
0.68
-
16:30
23/05
Ponferradina
Athletic Bilbao II
0.86
-0.75
0.78
0.75
1.50
0.86
1.58
-0.87
-0.25
0.55
-0.85
0.50
0.51
-
16:30
23/05
CD Guadalajara
Real Madrid II
0.70
1.00
0.95
0.75
3.00
0.86
2.14
0.68
0.25
0.95
0.88
1.50
0.70
-
16:30
23/05
Barakaldo
Celta Vigo II
0.91
-1.00
0.73
0.87
2.00
0.74
1.42
0.95
-0.25
0.68
0.91
0.50
0.68
-
16:30
23/05
Osasuna II
Merida AD
0.89
-0.75
0.72
0.80
2.75
0.77
1.55
0.79
-0.25
0.78
0.96
1.25
0.61
2.10
16:30
23/05
SD Tarazona
Sabadell
0.97
-0.25
0.69
0.75
1.50
0.85
2.29
0.60
0.00
-0.93
-0.81
0.50
0.49
-
16:30
23/05
Osasuna II
Merida AD
0.97
-0.25
0.69
0.88
3.25
0.73
4.70
0.73
0.00
0.88
0.79
1.50
0.79
-
16:30
23/05
Arenas Getxo
Zamora
0.75
0.25
0.90
0.85
3.00
0.76
1.46
0.93
0.00
0.69
0.97
1.50
0.64
-
16:30
23/05
Antequera
Juventud Torremolinos
0.69
0.25
0.97
0.89
1.75
0.72
3.00
0.99
0.00
0.65
-0.88
0.50
0.54
-
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Mendrisio
FC Tuggen
-0.82
0.00
0.54
-0.77
1.50
0.48
1.15
-
-
-
-
-
-
-
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:50
23/05
Brunei (S)
Vietnam (S)
1.00
0.50
0.73
0.87
2.25
0.83
1.96
0.27
0.25
-0.42
-0.33
1.50
0.20
1.08
16:55
23/05
Malaysia (S)
Saudi Arabia (S)
0.97
0.75
0.75
-0.99
1.50
0.72
9.50
0.75
0.25
0.96
-0.88
0.50
0.63
10.00



